n-type semiconductor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất bán dẫn loại n: "n-type semiconductor" là một loại chất bán dẫn trong đó sự dẫn điện chủ yếu là do sự di chuyển của các electron. Từ "n" viết tắt cho "negative" (âm), chỉ tính chất của các hạt tải điện chính (electron mang điện tích âm).
- Ngữ cảnh: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý chất rắn, kỹ thuật điện tử, và công nghệ chế tạo linh kiện bán dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Chất bán dẫn loại n được tạo ra bằng cách pha tạp silic với phốt pho.)
- (Trong chất bán dẫn loại n, electron là hạt tải điện đa số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"n-type doping": quá trình pha tạp để tạo ra chất bán dẫn loại n.
- n-type doping increases the number of free electrons in the material. (Pha tạp loại n làm tăng số lượng electron tự do trong vật liệu.)
"n-type material": vật liệu bán dẫn loại n.
- The n-type material is used in the base layer of a transistor. (Vật liệu loại n được sử dụng trong lớp nền của một transistor.)
Biến thể và từ gần giống
p-type semiconductor (danh từ): chất bán dẫn loại p, trong đó sự dẫn điện chủ yếu do lỗ trống (hạt tải điện dương).
- A p-n junction is formed by joining an n-type semiconductor with a p-type semiconductor. (Một tiếp giáp p-n được hình thành bằng cách ghép chất bán dẫn loại n với chất bán dẫn loại p.)
Intrinsic semiconductor (danh từ): chất bán dẫn thuần, không pha tạp.
- Unlike an n-type semiconductor, an intrinsic semiconductor has equal numbers of electrons and holes. (Không giống như chất bán dẫn loại n, chất bán dẫn thuần có số lượng electron và lỗ trống bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Doped semiconductor (loại n): chất bán dẫn pha tạp loại n (nhấn mạnh quá trình pha tạp).
- Electron-rich semiconductor: chất bán dẫn giàu electron (mô tả tính chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ này.)